Cukaricki
Serbia
Cukaricki Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cukaricki ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Superliga
Cukaricki ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Cukaricki là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga
Cukaricki không ghi được bàn trong 28% tại Superliga
Bàn thua
Cukaricki để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Superliga
Cukaricki để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Cukaricki đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cukaricki đã tham gia trong Superliga
Cukaricki tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Cukaricki tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Cukaricki tại Superliga
CDG thống kê
Cukaricki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Superliga
Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga
Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cukaricki thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 1.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 0.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cukaricki Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | 69 | 86 | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 66:35 | 31 | 76 | |
| 3 | 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | 27 | 73 | |
| 4 | 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | 13 | 59 | |
| 5 | 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 7 | 37 | 11 | 13 | 13 | 44:48 | -4 | 46 | |
| 8 | 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Cukaricki Biệt đội
No data for selected season