Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Cukaricki

Cukaricki

Serbia
Serbia
Fudbalski klub Čukarički (tiếng Serbia: Фудбалски клуб Чукарички) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp người Serbia từ Belgrade, chính xác hơn là từ huyện Čukarica, hiện tại thi đấu tại Serbian SuperLiga, hạng đấu cao nhất của bóng đá Serbia ...
Cho xem nhiều hơn

Cukaricki Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 09:00
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo Cukaricki Cukaricki
0 0
TTG 22/05/26 11:00
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo Cukaricki Cukaricki
0 0
TTG 17/05/26 10:00
Cukaricki Cukaricki Partizan Belgrade Partizan Belgrade
0 0
TTG 16/05/26 13:00
Cukaricki Cukaricki Partizan Belgrade Partizan Belgrade
0 0
TTG 08/05/26 12:00
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad Cukaricki Cukaricki
1 0
TTG 04/05/26 13:00
Cukaricki Cukaricki Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda
1 2
TTG 26/04/26 10:30
Novi Pazar Novi Pazar Cukaricki Cukaricki
2 2
TTG 22/04/26 12:30
OFK Beograd OFK Beograd Cukaricki Cukaricki
0 0
TTG 18/04/26 09:00
Cukaricki Cukaricki Radnik Surdulica Radnik Surdulica
2 2
TTG 09/04/26 13:00
Cukaricki Cukaricki Radnicki 1923 Radnicki 1923
0 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
7
4
29:24
+5
28
1.56
Phong độ sân khách
19
3
8
8
18:26
-8
17
0.89
Phong độ tổng thể
37
10
15
12
47:50
-3
45
1.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
9
5
4
14:9
+5
32
1.78
Phong độ sân khách
19
3
7
9
11:16
-5
16
0.84
Phong độ tổng thể
37
12
12
13
25:25
0
48
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
5
7
6
15:15
0
22
1.22
Phong độ sân khách
19
3
12
4
7:10
-3
21
1.11
Phong độ tổng thể
37
8
19
10
22:25
-3
43
1.16

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.27
1.61
0.95
Phút / bàn thắng ghi
71
56
95
Trên 0.5
73%
89%
58%
Trên 1.5
33%
39%
27%
Trên 2.5
17%
23%
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
22%
28%
16%
Đội dầu tiên ghi bàn
41%
56%
27%
Không ghi được bàn thắng
28%
12%
43%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
9%
12%
6%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.68
0.78
0.58
Ghi bàn trong 1H
52%
67%
37%
Thất bại ghi bàn 1H
49%
34%
64%
1H Bàn thắng ghi
25
14
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.59
0.83
0.37
Ghi bàn trong 2H
44%
50%
37%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
50%
64%
2H Bàn thắng ghi
22
15
7

Cukaricki ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Superliga

Cukaricki ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận

Cukaricki là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga

Cukaricki không ghi được bàn trong 28% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.35
1.33
1.37
Phút / bàn thủng lưới
67’
68’
66’
Giữ sạch lưới %
19%
23%
16%
Trên 0.5
82%
78%
85%
Trên 1.5
36%
39%
32%
Trên 2.5
19%
17%
22%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.68
0.50
0.84
Giữ sạch lưới 1H
17%
12%
5%
1h goals conceded
25
9
16
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.68
0.83
0.53
Giữ sạch lưới 2H
18%
6%
12%
2H Bàn thua
25
15
10

Cukaricki để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Superliga

Cukaricki để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận

Cukaricki đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.62
2.94
2.32
Trên 0.5
87%
89%
85%
Trên 1.5
73%
78%
69%
Trên 2.5
49%
56%
43%
Trên 3.5
38%
45%
32%
Trên 4.5
14%
23%
6%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
14%
12%
16%
Dưới 1.5
28%
23%
32%
Dưới 2.5
52%
45%
58%
Dưới 3.5
63%
56%
69%
Dưới 4.5
87%
78%
95%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.35
1.28
1.42
Trên 0.5 1H
79%
78%
79%
Trên 1.5 1H
36%
34%
37%
Trên 2.5 1H
17%
17%
16%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
22%
23%
22%
Dưới 1.5 1H
65%
67%
64%
Dưới 2.5 1H
84%
84%
85%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.27
1.67
0.89
Trên 0.5 2H
65%
78%
53%
Trên 1.5 2H
36%
45%
27%
Trên 2.5 2H
17%
28%
6%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
36%
23%
48%
Dưới 1.5 2H
65%
56%
74%
Dưới 2.5 2H
84%
73%
95%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cukaricki đã tham gia trong Superliga

Cukaricki tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Cukaricki tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Cukaricki tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
68%
78%
58%
CDG cả hai hiệp
9%
6%
11%
CDG và thắng
22%
28%
16%
CDG và hòa
28%
28%
27%
CDG và thua
19%
23%
16%
CDG và trên 2.5 (có/có)
46%
56%
37%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
38%
45%
32%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
28%
23%
32%
CDG 2H
30%
39%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
6%
11%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
17%
22%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
34%
11%
CDG 1H và 2H (không/không)
52%
45%
58%

Cukaricki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Superliga

Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga

Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
6%
6%
11 - 20 phút
28%
11%
19%
21 - 30 phút
28%
19%
9%
31 - 40 phút
36%
17%
22%
41 - 50 phút
30%
22%
14%
51 - 60 phút
25%
14%
17%
61 - 70 phút
3%
0%
3%
71 - 80 phút
30%
14%
22%
81 - 90+ phút
44%
28%
28%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
22%
6%
19%
31 - 45+ phút
44%
30%
14%
46 - 60+ phút
46%
25%
30%
46 - 60 phút
44%
28%
22%
61 - 75 phút
25%
9%
17%
76 - 90+ phút
52%
33%
36%

Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga

Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga

Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga

Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga

Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga

Cukaricki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
84%
89%
79%
+0.5
68%
78%
58%
-0.5
28%
39%
16%
-1.5
14%
17%
11%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
95%
95%
+0.5
65%
78%
53%
-0.5
33%
50%
16%
-1.5
9%
6%
11%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
90%
+0.5
73%
67%
79%
-0.5
22%
28%
16%
-1.5
3%
6%
0%

Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp một, Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp hai, Cukaricki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.78
0.89
0.68
Đội thẻ trung bình
0.54
0.50
0.58
Thẻ chống lại trung bình %
0.24
0.39
0.11
Chiến thắng
17%
12%
22%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
17%
12%
22%
Chấp -1.5
11%
6%
16%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
17%
17%
16%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
17%
17%
16%
Trên 4.5
9%
17%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
29
16
13
Cao nhất trong một trận
6
6
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.50
0.11
Đội thẻ trung bình 1H
0.16
0.28
0.05
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.14
0.22
0.05
Chiến thắng 1H
9%
12%
6%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
95%
95%
95%
Chấp -0.5
9%
12%
6%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
14%
17%
11%
Trên 1.5
9%
17%
0%
Trên 2.5
9%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
11%
17%
6%
Đội thẻ trên 1.5
6%
12%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
11%
17%
6%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
6%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.49
0.39
0.58
Đội thẻ trung bình 2H
0.38
0.22
0.53
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.11
0.17
0.05
Chiến thắng 2H
14%
6%
22%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
14%
6%
22%
Chấp -1.5
9%
0%
16%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
17%
17%
16%
Trên 2.5
11%
6%
16%
Trên 3.5
3%
0%
6%
Đội thẻ trên 0.5
19%
17%
22%
Đội thẻ trên 1.5
11%
6%
16%
team cards over 2.5
9%
0%
16%
Thẻ chống lại trên 0.5
11%
17%
6%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Cukaricki thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Superliga

Cukaricki có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Cukaricki có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Cukaricki có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.65
1.22
2.05
Đội phạt góc trung bình
0.81
0.50
1.11
Phạt góc chống lại trung bình
0.84
0.72
0.95
Chiến thắng
11%
6%
16%
Handicap +2.5
95%
95%
95%
Handicap +1.5
95%
95%
95%
Handicap -1.5
9%
0%
16%
Handicap -2.5
6%
0%
11%
Trên 6.5
9%
6%
11%
Trên 7.5
9%
6%
11%
Trên 8.5
9%
6%
11%
Trên 9.5
9%
6%
11%
Trên 10.5
9%
6%
11%
Trên 11.5
6%
0%
11%
Trên 12.5
6%
0%
11%
Trên 13.5
3%
0%
6%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.73
0.39
1.05
Đội phạt góc trung bình 1H
0.38
0.11
0.63
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.35
0.28
0.42
Chiến thắng 1H
9%
0%
16%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
98%
95%
100%
Handicap -1.5
6%
0%
11%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
9%
0%
16%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
6%
0%
11%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
0%
6%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
6%
11%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.92
0.83
1.00
Đội phạt góc trung bình 2H
0.43
0.39
0.47
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.49
0.44
0.53
Chiến thắng 2H
14%
12%
16%
Handicap +2.5
95%
95%
95%
Handicap +1.5
95%
95%
95%
Handicap -1.5
3%
0%
6%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Trên 6.5
6%
6%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
11%
12%
11%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
12%
6%
Phạt góc chống lại trên 3.5
3%
0%
6%

Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Cukaricki có trung bình 1.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga

Cukaricki có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga

Cukaricki có trung bình 0.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Tedic S. FW
    13
  • 2 Miladinovic U. FW
    6
  • 3 Matijasevic F. FW
    4
  • 4 Cisse A.
    4
  • 5 Stojanovic A. DF
    2
  • 6 Docic M. MD
    2
  • 7 Tufegdzic L. MD
    2
  • 8 Sissoko S. MD
    2
  • 9 Milan Đ.
    2
  • 10 Miletic N. DF
    2
  • 11 Mijovic L. FW
    2
  • 12 Jovancic D. MD
    1
  • 13 Tomovic N. DF
    1
  • 14 Nikcevic B. FW
    1
  • 15 Dordevic L.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
CUK CUK
Đội thống kê
IMT IMT
Xếp hạng
6
1.27
Ghi bàn / trận
1.11
12
7
1.35
Thua / trận đấu
1.38
6
7
2.62
Trận bàn thắng trung bình
2.49
11
1
68%
CDG
55%
8
4
1.65
Trận phạt góc trung bình
1.51
6
6
0.81
Đội phạt góc trung bình
0.78
7
14
0.78
Trận thẻ trung bình
0.89
8
5
0.54
Đội thẻ trung bình
0.46
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4
IMT IMT Novi Beograd
Novicic V. 8
Karamoko S. 8
Keita C. 4

Cukaricki Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 27 5 5 100:31 69 86
2 37 23 7 7 66:35 31 76
3 37 22 7 8 72:45 27 73
4 37 16 11 10 50:37 13 59
5 37 14 10 13 46:54 -8 52
6 37 12 13 12 49:47 2 49
7 37 11 13 13 44:48 -4 46
8 37 10 15 12 47:50 -3 45
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification

Cukaricki Biệt đội

No data for selected season

Izgubite od Partizana hoặc Dejan (@cukaricki.novosti) bị cấm. Được thành lập vào năm 1926, câu lạc bộ đã trải qua những năm đầu tiên trong lĩnh vực dựa vào trình độ. Trong thời kỳ của Yugoslavia, Čukarički chơi chủ yếu ở các hạng đấu thấp hơn của đất nước. Những thành tựu đầu tiên đáng chú ý của câu lạc bộ là trong mùa giải 1971-72, khi họ đầu tiên tiến đến Hạng 2 Yugoslavia, và 1993-94, khi họ đạt, lần đầu tiên trong lịch sử của câu lạc bộ, vào hạng đấu cao nhất quốc gia, Hạng 1 Yugoslavia, hạng đấu cao nhất trong Serbia và Montenegro mới thành lập. Họ chơi lần đầu tiên trong lịch sử của câu lạc bộ trên sân chơi châu Âu trong UEFA Intertoto Cup 1996 và UEFA Intertoto Cup 1997. Vào ngày 17 tháng 4 năm 2012, câu lạc bộ đã được mua bởi Dragan Obradović, chủ sở hữu của công ty xây dựng và bán buôn Serbia ADOC. Kể từ đó Čukarički là câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đầu tiên được tư nhân hóa ở Serbia, và cũng là một trong những câu lạc bộ đầu tiên ở Đông Nam Âu được mua lại. Kể từ khi được mua lại, câu lạc bộ đã trở thành một trong những câu lạc bộ ổn định và có tổ chức nhất trong bóng đá Serbia và đã tham gia vào Europa League bốn lần kể từ năm 2014. Câu lạc bộ đã giành chiến thắng tại Serbian Cup 2014-15. Vị trí cao nhất mà câu lạc bộ từng đạt được ở giải đấu là vị trí thứ ba, mà họ đã đạt được bốn lần, vào các mùa giải 2014-15, 2015-16, 2020-21 và 2021-22. Các cầu thủ nổi tiếng nhất đại diện cho câu lạc bộ bao gồm: Aleksandar Kolarov - người trở thành một trong những hậu vệ trái hàng đầu của thế hệ mình và đại diện cho đội tuyển quốc gia Serbia tại hai chiến dịch World Cup, Miloš Ninković, Milan Dudić, Goran Gavrančić, Albert Nađ, cùng với nhiều cầu thủ khác.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Cukaricki
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Cukaricki
  • Viết tắt:
    CUK
  • Sân vận động:
    Cukaricki Stadion
  • Thành phố:
    Belgrade
  • Capacidade do estádio:
    4070
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close